Nhiều cơ sở y tế vẫn mặc định rằng chỉ cần một bộ trang phục xanh là đủ cho mọi nhân viên trong khu phẫu thuật. Đây là sai lầm phổ biến khi đánh giá đồng phục phòng mổ dựa trên màu sắc thay vì mức độ bảo hộ thực tế. Thực tế, quy chuẩn y tế không nằm ở màu vải mà ở mức độ tiếp xúc với dịch cơ thể của từng vị trí.
Bài viết này phân loại 5 vai trò cụ thể để làm rõ ai chỉ cần trang phục làm việc sạch sẽ, ai bắt buộc phải sử dụng áo choàng phẫu thuật đạt chuẩn theo các quy định của Bộ Y tế.
Phân loại 5 vai trò: Ai chỉ cần scrub, ai bắt buộc dùng áo choàng vô khuẩn?

Trong một ca mổ, không có một bộ trang phục duy nhất nào phù hợp cho tất cả mọi người. Sự khác biệt nằm ở mức độ tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân và vùng phẫu thuật. Để hiểu rõ nhu cầu về đồng phục phòng mổ, chúng ta cần tách biệt năm vai trò chính theo phạm vi tác động của họ.
Ranh giới giữa trường vô khuẩn và vùng làm việc sạch
Bác sĩ phẫu thuật và điều dưỡng dụng cụ (scrub nurse) là hai vị trí bắt buộc phải duy trì trạng thái vô khuẩn. Họ làm việc ngay trong “trường mổ” (sterile field), nơi mọi tác nhân lây nhiễm đều phải bị loại trừ tuyệt đối. Theo khuyến nghị của WHO, những người này phải mặc áo choàng phẫu thuật vô khuẩn bên ngoài bộ scrub để bảo vệ toàn vẹn vùng phẫu thuật.
Ngược lại, điều dưỡng vòng ngoài và kỹ thuật viên gây mê làm việc ở vùng lân cận, nơi không yêu cầu vô khuẩn tuyệt đối nhưng vẫn cần kiểm soát nhiễm khuẩn. Trang phục phẫu thuật của họ tập trung vào khả năng chống bắn tóe dịch cơ thể và nhận diện nhân sự.

Nhân viên vệ sinh là nhóm cuối cùng, họ xử lý chất thải và bề mặt sau khi ca mổ kết thúc. Nhu cầu bảo hộ của họ thiên về phòng ngừa tiếp xúc ngược chiều, đòi hỏi các loại trang phục chống thấm và khả năng giặt tẩy cao thay vì tính vô khuẩn.
Phân biệt nhu cầu nhận diện và kiểm soát nhiễm khuẩn
Một sai lầm phổ biến là cho rằng màu sắc hay kiểu dáng scrub quyết định mức độ an toàn. Thực tế, scrub thông dụng chỉ là trang phục làm việc sạch sẽ, không tự động trở thành phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE). CDC đã lưu ý rõ điều này: quần áo làm việc thường ngày không mặc nhiên được xem là PPE nếu thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật về vật liệu và quy trình xử lý.
Việc chọn trang phục phẫu thuật phải dựa trên chức năng cụ thể: nhu cầu nhận diện nhanh chóng trong hỗn loạn của phòng mổ hay khả năng tạo rào cản vật lý trước các mầm bệnh. Không có quy chuẩn y tế nào quy định một mẫu áo mổ chuẩn duy nhất cho mọi vị trí. Thay vào đó, nhà quản lý cần đối chiếu vị trí làm việc với các tiêu chuẩn như ISO 16603 để xác định xem nhân viên đó cần sự bảo vệ cơ bản hay một lớp chắn chuyên dụng.
4 yếu tố quyết định mức độ bảo hộ của trang phục phẫu thuật
Nhiều nhà quản lý vẫn áp dụng một quy tắc chung: vào phòng mổ là phải mặc áo mổ chuẩn. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy mức độ nguy cơ thay đổi theo từng ca. Để đánh giá chính xác, chúng ta cần xem xét bốn biến số cụ thể: thời gian thủ thuật, lượng dịch sinh học dự kiến, vị trí của nhân sự so với trường mổ và khả năng bắn tóe.

Thời gian và nguy cơ thấm ướt
Một ca phẫu thuật kéo dài 4 giờ tạo ra áp lực lớn hơn lên trang phục so với thủ thuật nội soi chỉ mất 45 phút. Khi thời gian tiếp xúc kéo dài, độ ẩm từ hơi thở, mồ hôi hoặc các giọt dịch nhỏ có thể làm giảm hiệu quả rào cản của vải. Nếu vật liệu không đủ khả năng chống thấm trong thời gian dài, nguy cơ vi khuẩn xâm nhập qua lớp vải ẩm tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của bệnh nhân và nhân viên y tế.
Vị trí và nguy cơ bắn tóe
Vị trí đứng hay ngồi của nhân viên y tế quyết định mức độ tiếp xúc với dịch cơ thể. Bác sĩ phẫu thuật đứng sát trường mổ chịu rủi ro cao nhất về việc bắn tóe, đòi hỏi trang phục phẫu thuật phải có khả năng chống thấm cao và bảo hộ mắt, mặt. Trong khi đó, nhân viên ở vị trí xa hơn chủ yếu cần kiểm soát nhiễm khuẩn qua trang phục làm việc sạch sẽ và khẩu trang. Sự khác biệt này giải thích tại sao cùng một quy chuẩn y tế lại chấp nhận các mức độ bảo hộ khác nhau tùy theo chức năng cụ thể.
Khung tư duy đánh giá rủi ro
Thay vì ghi nhớ quy định cứng nhắc, các phòng ban nên xây dựng một khung đánh giá nhanh dựa trên bốn yếu tố trên. Khi lập kế hoạch cho một ca mổ, chỉ cần đối chiếu thời gian dự kiến và mức độ xâm lấn của thủ thuật, người quản lý có thể xác định ngay cần bổ sung kính bảo hộ hay không. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực trang phục mà vẫn đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định Bộ Y tế về kiểm soát nhiễm khuẩn, tránh tình trạng thừa thiếu không cần thiết trong quy trình làm việc hàng ngày.
Phạm vi thực sự của Thông tư 16/2018/TT-BYT với đồng phục y tế
Nhiều nhà quản lý thường đặt câu hỏi: liệu quy định của Bộ Y tế có buộc tất cả các bệnh viện phải dùng chung một loại vải hay một kiểu dáng duy nhất không? Thực tế, khi phân tích kỹ nội dung văn bản pháp lý, chúng ta sẽ thấy ranh giới giữa nghĩa vụ tuân thủ và tiêu chuẩn kỹ thuật là rất rõ ràng.

Phân biệt trách nhiệm hành chính và thông số vật liệu
Thông tư 16/2018/TT-BYT đóng vai trò là khung pháp lý xác định trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn. Văn bản này yêu cầu các đơn vị phải thiết lập quy trình quản lý trang phục bảo hộ, đảm bảo rằng nhân viên y tế được trang bị đúng trang phục phù hợp với mức độ nguy cơ nhiễm khuẩn của từng khu vực.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ khái niệm quy định bắt buộc và tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi văn bản nêu ra một quy định bắt buộc, nó đang nói về nghĩa vụ quản trị: bạn phải có quy trình, phải kiểm soát và phải đào tạo nhân sự. Ngược lại, tiêu chuẩn kỹ thuật (như khả năng chống thấm, độ bền kéo) thường được quy định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành hoặc các tiêu chuẩn quốc tế (như ANSI/AAMI PB70 hoặc các tiêu chuẩn ISO liên quan) mà các đơn vị cung cấp sản phẩm cần tuân thủ. Thông tư 16/2018/TT-BYT không liệt kê chi tiết từng thông số của một loại vải cụ thể cho mọi tình huống.
Vì sao cùng một quy chuẩn lại có nhiều kiểu dáng khác nhau?
Đây là điểm mấu chốt giúp giải thích tại sao bạn có thể thấy các bệnh viện sử dụng các màu sắc và kiểu dáng scrub rất khác nhau nhưng vẫn được xem là đạt chuẩn an toàn. Quy chuẩn y tế tập trung vào hiệu năng bảo vệ và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, chứ không phải vào thẩm mỹ hay mã màu vải.
Màu sắc của đồng phục phòng mổ phục vụ cho mục đích nhận diện nhân sự, giảm căng thẳng tâm lý và hỗ trợ vận hành, chứ không phải là chỉ số cho biết độ an toàn của trang phục. Miễn là trang phục đó đáp ứng được yêu cầu về khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh theo đúng cấp độ rủi ro mà vị trí công việc yêu cầu, thì nó được coi là phù hợp. Sự đa dạng về mẫu mã chính là kết quả của việc các bệnh viện tự đánh giá nguy cơ và chọn giải pháp tối ưu cho quy trình vận hành của mình.
Cảnh báo các hiểu lầm phổ biến
Một sai lầm nguy hiểm là nhầm lẫn giữa “quy định hành chính” với “thông số hiệu năng kỹ thuật” của sản phẩm. Nhiều người mặc định rằng cứ mua cùng một loại vải giống bệnh viện kia là sẽ đạt chuẩn. Thực tế, một bộ trang phục chỉ được coi là an toàn khi nó có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng về các thử nghiệm chống thấm và kháng khuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế hoặc quốc gia được công nhận.
Nếu bạn chỉ dựa vào hình thức bên ngoài hoặc tham khảo theo cảm tính mà bỏ qua việc kiểm tra các thông số kỹ thuật của nhà cung cấp, bạn có thể vô tình đưa vào phòng mổ những bộ trang phục không đủ khả năng bảo vệ. Hãy luôn nhớ rằng: quy định của Bộ Y tế là nền tảng quản trị, còn hiệu quả bảo vệ thực sự nằm ở chất lượng vật liệu và quy trình xử lý trang phục đó trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp về trang phục phẫu thuật
Bộ scrub có được xem là trang phục vô khuẩn không?
Không. Bộ scrub là trang phục làm việc sạch, không tự động chuyển đổi thành phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) hay trang phục vô khuẩn khi thiếu vật liệu chuyên dụng và quy trình xử lý phù hợp. Khi bước vào trường mổ, bác sĩ phẫu thuật phải mặc thêm áo choàng vô khuẩn bên ngoài scrub để duy trì hàng rào bảo vệ đúng theo khuyến nghị của các tổ chức y tế quốc tế.
Có bắt buộc dùng màu xanh cho đồng phục phòng mổ?
Không. Màu sắc (xanh dương, xanh lá…) phục vụ mục đích nhận diện nhân sự và hỗ trợ tâm lý làm việc, không phải chỉ số đo lường khả năng vô khuẩn. Điều quan trọng là màu sắc cần đủ độ tương phản để tránh nhầm lẫn trong vận hành, chứ bản thân tông màu không chứng minh được hiệu năng rào cản sinh học của vải.
Khi nào cần bổ sung kính bảo hộ và khẩu trang N95?
Quyết định này dựa trên đánh giá nguy cơ bắn tóe dịch và loại thủ thuật cụ thể. Với các ca phẫu thuật có nguy cơ cao phát tán giọt bắn hoặc khí dung, việc bổ sung kính che mặt và khẩu trang N95 là cần thiết, tương ứng với cấp độ bảo vệ hô hấp và mắt đã phân tích trong phần tiêu chí 4 yếu tố quyết định mức độ bảo hộ trước đó.
Quy chuẩn về đồng phục phòng mổ không phải là danh mục tĩnh, mà là một hệ thống phân lớp động. Thay vì áp dụng một quy tắc cứng nhắc, các nhà quản lý nên xây dựng quy trình nội bộ dựa trên đánh giá nguy cơ thực tế của từng khoa phẫu thuật. Câu hỏi còn lại là: trong những ca mổ kéo dài hàng giờ, chúng ta đang cân bằng thế nào giữa yêu cầu an toàn nhiễm khuẩn và sự thoải mái cần thiết để nhân sự duy trì sự tập trung?